black box
/ˈblæk ˌbɑks/ số nhiều black boxes
hộp đen
Từ trong ngữ cảnh
The black box in the airplane records flight data.
Hộp đen trong máy bay ghi lại dữ liệu chuyến bay.
/ˈblæk ˌbɑks/ số nhiều black boxes
hộp đen
The black box in the airplane records flight data.
Hộp đen trong máy bay ghi lại dữ liệu chuyến bay.