Chuyển đến nội dung

folding tray

/ˌfoʊldɪŋ ˈtreɪ/ số nhiều folding trays

khay gấp

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

The folding tray on the plane holds my drink.

Khay gấp trên máy bay đỡ ly nước của tôi.