handlebars
/ˈhændəlˌbɑrz/
tay lái
Từ trong ngữ cảnh
She tightly gripped the handlebars while riding her bicycle.
Cô nắm chặt tay lái khi đang đạp xe.
/ˈhændəlˌbɑrz/
tay lái
She tightly gripped the handlebars while riding her bicycle.
Cô nắm chặt tay lái khi đang đạp xe.