Chuyển đến nội dung
Du lịch B1 Trung cấp

excursion

/ɛks.kɜː(r).ʃən/ số nhiều excursions

chuyến du ngoạn

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Yesterday, we went on an exciting excursion to the beach.

Hôm qua chúng tôi đã có một chuyến tham quan thú vị ở bãi biển.