pack
/pæk/ packed · packed
đóng gói hành lý
Từ trong ngữ cảnh
I need to pack my bags for the trip.
Tôi cần đóng gói hành lý cho chuyến đi.
/pæk/ packed · packed
đóng gói hành lý
I need to pack my bags for the trip.
Tôi cần đóng gói hành lý cho chuyến đi.