Chuyển đến nội dung
Du lịch B1 Trung cấp

security check

/səˈkjʊr.ɪˌti tʃek/ số nhiều security checks

kiểm tra an ninh

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

The security check took twenty minutes.

Việc kiểm tra an ninh mất hai mươi phút.