/ˈkɐmft.ɘb.ɘl/
thoải mái
The seats on the plane were comfortable.
Ghế trên máy bay rất thoải mái.
Chúng tôi dùng cookie của Google Analytics để biết trang nào hữu ích. Không có quảng cáo. Tìm hiểu thêm