squall
/skwɑːl/ số nhiều squalls
cơn gió mạnh
Từ trong ngữ cảnh
A sudden squall hit the harbour at dawn.
Một cơn gió mạnh bất ngờ ập vào cảng lúc rạng sáng.
/skwɑːl/ số nhiều squalls
cơn gió mạnh
A sudden squall hit the harbour at dawn.
Một cơn gió mạnh bất ngờ ập vào cảng lúc rạng sáng.