willow
/ˈwɪl.əʊ/ số nhiều willows
cây liễu
Từ trong ngữ cảnh
The willow tree swayed gently in the breeze.
Cây liễu đung đưa nhẹ nhàng trong gió.
/ˈwɪl.əʊ/ số nhiều willows
cây liễu
The willow tree swayed gently in the breeze.
Cây liễu đung đưa nhẹ nhàng trong gió.