eucalyptus
/ˌjuːkəˈlɪptəs/ số nhiều eucalyptuses
cây bạch đàn
Từ trong ngữ cảnh
The koala loves to eat eucalyptus leaves.
Gấu túi thích ăn lá bạch đàn.
/ˌjuːkəˈlɪptəs/ số nhiều eucalyptuses
cây bạch đàn
The koala loves to eat eucalyptus leaves.
Gấu túi thích ăn lá bạch đàn.