rake
/reɪk/ số nhiều rakes
cái cào
Từ trong ngữ cảnh
She uses a rake to clean up the leaves in her yard.
Cô dùng cào để dọn sạch lá ở sân nhà.
/reɪk/ số nhiều rakes
cái cào
She uses a rake to clean up the leaves in her yard.
Cô dùng cào để dọn sạch lá ở sân nhà.