Chuyển đến nội dung
Thực vật C2 Nâng cao

juniper

/ˈdʒunɪpɚ/ số nhiều junipers

cây bách xù

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

The juniper tree bears small, aromatic berries.

Cây bách xù cho quả nhỏ, thơm.