construction
/kənˈstrʌkʃən/
đang thi công
Từ trong ngữ cảnh
The sign warns of construction ahead.
Biển báo cảnh báo phía trước đang thi công.
/kənˈstrʌkʃən/
đang thi công
The sign warns of construction ahead.
Biển báo cảnh báo phía trước đang thi công.