Thông báo và Biển hiệu bằng tiếng Anh
71 từ, từ cơ bản đến nâng cao. Chạm vào một từ để nghe.
0 / 71 từ đã học
Điều cần biết
Trên biển báo và bảng thông báo bằng tiếng Anh, free có thể có nghĩa là còn trống để sử dụng hoặc miễn phí; ngữ cảnh quyết định nghĩa. Cụm out of order cho biết máy móc hoặc thiết bị không hoạt động. Cụm sold out cho biết không còn vé hoặc hàng để mua, còn no vacancies trên bảng của khách sạn nghĩa là không còn phòng trống.
Một số biển phản ánh cách dùng theo vùng. Cụm give way là chỉ dẫn thông thường trên biển giao thông ở Anh, yêu cầu nhường đường cho xe khác đi trước. Ở Mỹ, biển no soliciting tại một bất động sản yêu cầu khách không tiếp cận người ở hoặc người sử dụng nơi đó để bán hàng hay xin quyên góp.
Không tìm thấy từ nào
- entrance /ɛnˈtræns/ số nhiều entrances lối vào
- exit /ˈɛɡzɪt/ số nhiều exits lối ra
- free /friː/ miễn phí
- closed /kloʊzd/ đóng cửa
- welcome /ˈwɛlkəm/ hoan nghênh
- push /pʊʃ/ pushed · pushed đẩy vào
- pull /pʊl/ pulled · pulled kéo ra
- open /ˈoʊ.pən/ mở cửa
- no soliciting /noʊ səˈlɪs.ɪ.t̬ɪŋ/ không chèo kéo
- no bill-sticking /noʊ ˈbɪlˌstɪkɪŋ/ cấm dán quảng cáo
- alert /əˈlɝːt/ số nhiều alerts tín hiệu báo động
- drop off /drɑːp ɔːf/ trả khách
- forbidden /fɝˈbɪdən/ bị cấm
- out of order /aʊt əv ˈɔːr.dɚ/ hỏng
- fasten seat belts /ˈfæs.(ə)n ˈsiːt ˌbelt/ thắt dây an toàn
- fragile /ˈfrædʒaɪl/ dễ vỡ
- gate arm /ɡeɪt ɑːrm/ số nhiều gate arms thanh chắn đường
- no-smoking /noʊ smoʊkɪŋ/ cấm-hút thuốc
- refreshment room /rɪˈfreʃ.mənt ruːm/ số nhiều refreshment rooms phòng giải khát
- reserved /rɪˈzɝvd/ đã đặt trước
- full /fʊl/ hết chỗ
- attention /əˈtɛn.ʃən/ chú ý
- danger /ˈdeɪndʒɚ/ số nhiều dangers mối nguy hiểm
- no exit /noʊ ˈek.sɪt/ không lối ra
- no parking /noʊ ˈpɑːr.kɪŋ/ cấm đỗ xe
- fire exit /ˈfaɪər ˈeksɪt/ số nhiều fire exits lối thoát khi hỏa hoạn
- for rent /fər rent/ cho thuê
- no smoking /noʊ smoʊkɪŋ/ cấm hút thuốc
- upstairs /ˌʌpˈstɛrz/ lên gác
- downstairs /ˌdaʊnˈsterz/ xuống gác
- special offer /ˈspɛ.ʃəl ˈɑː.fɚ/ số nhiều special offers khuyến mãi đặc biệt
- construction /kənˈstrʌkʃən/ đang thi công
- staff only /stæf ˈoʊnli/ không phận sự miễn vào
- do not touch /du nɑːt tʌtʃ/ cấm sờ hiện vật
- sold out /ˈsoʊld aʊt/ đã bán hết
- no pets /noʊ pets/ cấm vật nuôi
- no swimming /noʊ ˈswɪmɪŋ/ cấm bơi
- slow down /sloʊ daʊn/ giảm tốc độ
- warning /ˈwɔrnɪŋ/ số nhiều warnings lời cảnh báo
- waiting room /ˈweɪtɪŋ ruːm/ số nhiều waiting rooms phòng đợi
- do not disturb /du nɑt dɪˈstɝb/ không làm phiền
- open 24HRS /ˈoʊpən ˌtwɛnti ˈfɔr ˈaʊɚz/ mở 24h
- out for lunch /aʊt fər ˈlʌntʃ/ nghỉ ăn trưa
- back in 15 minutes /ˌbæk ɪn ˌfɪfˈtin ˈmɪnɪts/ quay lại sau 15 phút
- mind your step /maɪnd jɚ ˈstɛp/ coi chừng bậc thềm
- buy 1 get 1 free /baɪ wʌn ɡɛt wʌn fri/ mua 1 tặng 1
- 70% off everything /ˈsɛvənti pərˈsɛnt ɔf ˈɛvriθɪŋ/ giảm 70% mọi mặt hàng
- wet paint /wɛt peɪnt/ sơn chưa khô
- keep right /kiːp raɪt/ đi bên phải
- stop request /stɑp rɪˈkwest/ số nhiều stop requests yêu cầu dừng xe
- keep door closed /kiːp dɔːr kloʊzd/ lưu ý đóng cửa
- restricted area /rɪˈstrɪktɪd ˈeriə/ số nhiều restricted areas vùng cấm
- flammable /ˈflæm.ə.b(ə)l/ dễ cháy
- no trespassing /noʊ ˈtres.pæsɪŋ/ cấm vào
- no vacancies /noʊ ˈveɪ.kən.siz/ không còn chỗ trống
- baby on board /ˈbeɪbi ɒn bɔːd/ xe có em bé
- garage sale /ˈɡærɑːdʒ seɪl/ số nhiều garage sales thanh lý đồ cũ
- hour parking / ˈaʊər ˈpɑː.kɪŋ/ đỗ xe theo giờ
- priority seating /praɪˈɔːrəti ˈsiː.tɪŋ/ chỗ ngồi ưu tiên
- beware of traffic /bɪˈweər əv ˈtræf.ɪk/ cẩn thận giao thông
- give way /ɡɪv weɪ/ nhường đường
- fresh produce /freʃ prəˈduːs/ sản phẩm tươi sống
- road ahead closed /roʊd əˈhed kloʊzd/ không đi vào đường phía trước
- high voltage /ˌhaɪˈvoʊl.t̬ɪdʒ/ số nhiều high voltages điện áp cao
- for lease /fɚ 'liːs/ cho thuê dài hạn
- closing down sale /ˌkloʊzɪŋ ˈdaʊn seɪl/ số nhiều closing down sales bán hạ giá để đóng cửa
- high tension /ˌhaɪ ˈtɛnʃən/ điện áp cao
- keep off the grass /kiːp ˈɔf ðə ˈɡræs/ không dẫm lên cỏ
- queue this side /kju ðɪs ˈsaɪd/ xếp hàng bên này
- beware of pickpockets /bɪˈweər əv ˈpɪkˌpɑːkəts/ đề phòng trộm cắp
- beware of the dog /bɪˈweər əv ðiː dɑːɡ/ coi chừng chó
Kiểm tra nhanh: 10 câu hỏi
Tự kiểm tra trước khi học tiếp. Không cần đăng ký.
Quy tắc cần nhớ
- Trong no parking, no smoking và no swimming, sau no là dạng đuôi -ing để cấm một hoạt động.
- Trong do not touch và do not disturb, sau do not là dạng nguyên thể không có to của động từ; người nhận chỉ dẫn không được nêu rõ.
- Các biển ngắn như entrance và exit thường lược bỏ mạo từ.



