warning
/ˈwɔrnɪŋ/ số nhiều warnings
lời cảnh báo
Từ trong ngữ cảnh
A warning sign stands near the gate.
Một biển ghi lời cảnh báo dựng gần cổng.
/ˈwɔrnɪŋ/ số nhiều warnings
lời cảnh báo
A warning sign stands near the gate.
Một biển ghi lời cảnh báo dựng gần cổng.