Chuyển đến nội dung

illegal immigrant

/ɪˈliːɡl ˈɪm.ɪ.ɡrənt/ số nhiều illegal immigrants

người nhập cư bất hợp pháp

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

The court protected one illegal immigrant.

Tòa án đã bảo vệ một người nhập cư bất hợp pháp.