Chuyển đến nội dung

tighten security

/ˈtaɪ.tən səˈkjʊr.ə.t̬i/

thắt chặt an ninh

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

The state will tighten security at the border.

Nhà nước sẽ thắt chặt an ninh ở biên giới.