arrogantly
/ˈer.ə.ɡ(ə)nt.li/
ngạo mạn
Từ trong ngữ cảnh
He spoke arrogantly to his classmates.
Anh ta nói chuyện một cách kiêu ngạo với các bạn cùng lớp.
/ˈer.ə.ɡ(ə)nt.li/
ngạo mạn
He spoke arrogantly to his classmates.
Anh ta nói chuyện một cách kiêu ngạo với các bạn cùng lớp.