cautiously
/ˈkɑː.ʃəs.li/
thận trọng
Từ trong ngữ cảnh
I walked cautiously along the narrow path.
Tôi thận trọng bước đi dọc theo con đường hẹp.
/ˈkɑː.ʃəs.li/
thận trọng
I walked cautiously along the narrow path.
Tôi thận trọng bước đi dọc theo con đường hẹp.