courageously
/kəˈreɪ.dʒəs.li/
một cách dũng cảm
Từ trong ngữ cảnh
She courageously stood up to the bully at school.
Cô đã dũng cảm đứng lên chống lại kẻ bắt nạt ở trường.
/kəˈreɪ.dʒəs.li/
một cách dũng cảm
She courageously stood up to the bully at school.
Cô đã dũng cảm đứng lên chống lại kẻ bắt nạt ở trường.