fortunately
/ˈfɔːr.tʃən.ət.li/
may mắn thay
Từ trong ngữ cảnh
Fortunately, the weather was nice for our picnic.
May mắn thay, thời tiết đẹp cho chuyến dã ngoại của chúng tôi.
/ˈfɔːr.tʃən.ət.li/
may mắn thay
Fortunately, the weather was nice for our picnic.
May mắn thay, thời tiết đẹp cho chuyến dã ngoại của chúng tôi.