Sondaggio
/sonˈdaddʒo/ il số nhiều i sondaggi
Sự khảo sát
Từ trong ngữ cảnh
Hai completato il sondaggio?
Bạn đã hoàn thành cuộc khảo sát chưa?
/sonˈdaddʒo/ il số nhiều i sondaggi
Sự khảo sát
Hai completato il sondaggio?
Bạn đã hoàn thành cuộc khảo sát chưa?