Chuyển đến nội dung
Giao tiếp B2 Sơ cấp

Alert

/aˈlɛrt/ l' số nhiều gli alert

Cảnh báo

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Il telefono mi manda un alert ogni ora.

Mỗi giờ điện thoại lại gửi cho tôi một cảnh báo.