Complimento
/kompliˈmento/ il số nhiều i complimenti
Lời khen
Từ trong ngữ cảnh
Marco mi ha fatto un complimento sul vestito.
Marco đã dành cho tôi một lời khen về bộ trang phục.
/kompliˈmento/ il số nhiều i complimenti
Lời khen
Marco mi ha fatto un complimento sul vestito.
Marco đã dành cho tôi một lời khen về bộ trang phục.