Chuyển đến nội dung
Tâm lý học B1 Trung cấp

Malinteso

/malinˈtezo/ il số nhiều i malintesi

Chuyện hiểu lầm

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Ho chiarito il malinteso con una telefonata.

Tôi đã giải tỏa chuyện hiểu lầm bằng một cuộc điện thoại.