Chuyển đến nội dung
Dữ liệu A1 Sơ cấp

Otto

/ˈɔtto/

Tám

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Mi alzo ogni giorno alle otto di mattina.

Mỗi ngày tôi dậy lúc tám giờ sáng.