Chuyển đến nội dung
Dữ liệu A2 Sơ cấp

Undicesimo

/undiˈtʃɛzimo/

Thứ mười một

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Marco è arrivato undicesimo alla gara.

Marco đã về thứ mười một trong cuộc đua.