Chuyển đến nội dung
Dữ liệu A2 Sơ cấp

Un quarto

/un ˈkwarto/

Một phần tư

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Bevo un quarto di litro di latte a colazione.

Tôi uống một phần tư lít sữa vào bữa sáng.