Chuyển đến nội dung
Dữ liệu A2 Sơ cấp

Totale

/toˈtale/ il số nhiều i totali

Tổng cộng

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Il totale della spesa mi sembra alto.

Tôi thấy tổng cộng tiền mua sắm hơi cao.