Totale
/toˈtale/ il số nhiều i totali
Tổng cộng
Từ trong ngữ cảnh
Il totale della spesa mi sembra alto.
Tôi thấy tổng cộng tiền mua sắm hơi cao.
/toˈtale/ il số nhiều i totali
Tổng cộng
Il totale della spesa mi sembra alto.
Tôi thấy tổng cộng tiền mua sắm hơi cao.