Chuyển đến nội dung

Confidente

/konfiˈdɛnte/ il/la số nhiều i/le confidenti

Người tâm sự

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Lena è la mia confidente fin dai tempi del liceo.

Lena là người tâm sự của tôi từ thời cấp ba.