Chuyển đến nội dung

Conflitto

/konˈflitto/ il số nhiều i conflitti

Sự xung đột

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Il conflitto continua perché nessuno vuole cedere.

Sự xung đột vẫn tiếp diễn vì không ai chịu nhượng bộ.