Chuyển đến nội dung
Mạng xã hội B1 Trung cấp

Rete sociale

/ˈrete soˈtʃale/ la số nhiều le reti sociali

Mạng xã hội

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Quando stai male, una buona rete sociale aiuta.

Khi bạn không khỏe, một mạng xã hội tốt sẽ giúp ích.