Brunch con amici
/ˈbrantʃ kon aˈmitʃi/ il số nhiều i brunch con amici
Bữa brunch cùng bạn bè
Từ trong ngữ cảnh
Andremo a un brunch con amici domenica mattina.
Sáng Chủ nhật chúng tôi sẽ đi ăn bữa brunch cùng bạn bè.
/ˈbrantʃ kon aˈmitʃi/ il số nhiều i brunch con amici
Bữa brunch cùng bạn bè
Andremo a un brunch con amici domenica mattina.
Sáng Chủ nhật chúng tôi sẽ đi ăn bữa brunch cùng bạn bè.