Chuyển đến nội dung

Serata giochi

/seˈrata ˈdʒɔki/ la số nhiều le serate giochi

Đêm trò chơi

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Oggi è prevista una serata giochi con gli amici.

Hôm nay được lên kế hoạch một đêm trò chơi với bạn bè.