Chuyển đến nội dung

Vecchio amico

/ˈvɛkkjo aˈmiko/ il số nhiều i vecchi amici

Bạn cũ

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Il vecchio amico mi ha telefonato oggi.

Bạn cũ gọi điện cho tôi hôm nay.