Chuyển đến nội dung

Pressione dei pari

/presˈsjone dei ˈpari/ la

Áp lực từ bạn bè

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

La pressione dei pari spinge molti a fumare.

Áp lực từ bạn bè khiến nhiều người hút thuốc.