Chuyển đến nội dung

Consenso implicito

/konˈsɛnso imˈplitʃito/ il số nhiều i consensi impliciti

Sự đồng ý ngụ ý

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Un silenzio non varrebbe come consenso implicito.

Sự im lặng sẽ không được coi là sự đồng ý ngụ ý.