Peer coaching
/ˌpir ˈkɔutʃiŋ/ il
Huấn luyện đồng đẳng
Từ trong ngữ cảnh
Gli errori sono stati ridotti dal peer coaching.
Các lỗi sai đã được giảm bớt nhờ huấn luyện đồng đẳng.
/ˌpir ˈkɔutʃiŋ/ il
Huấn luyện đồng đẳng
Gli errori sono stati ridotti dal peer coaching.
Các lỗi sai đã được giảm bớt nhờ huấn luyện đồng đẳng.