Chuyển đến nội dung
Cảm xúc A2 Sơ cấp

Rilassato

/rilasˈsato/

Đang thư giãn

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Sono molto rilassato dopo la lunga passeggiata.

Tôi rất thoải mái sau khi đi bộ dài.