Chuyển đến nội dung
Cảm xúc B2 Nâng cao

Avvilito

/avviˈlito/

Chán nản

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Tornò avvilito, guardando per terra.

Anh ấy trở về trong chán nản, mắt nhìn xuống đất.