Agitato interiormente
/adʒiˈtato interjorˈmente/
Nội tâm bồn chồn
Từ trong ngữ cảnh
Sembra che Luca sia agitato interiormente.
Có vẻ như Luca đang nội tâm bồn chồn.
/adʒiˈtato interjorˈmente/
Nội tâm bồn chồn
Sembra che Luca sia agitato interiormente.
Có vẻ như Luca đang nội tâm bồn chồn.