Chuyển đến nội dung
Cảm xúc B2 Trung cấp

Sarcastico

/sarˈkastiko/

Mỉa mai

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Marco è sarcastico quando parla del suo capo.

Marco tỏ ra mỉa mai khi nói về sếp của mình.