Chuyển đến nội dung
Thời tiết B2 Trung cấp

Bufere

/buˈfɛre/ la số nhiều le bufere

Bão tuyết dữ dội

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Le bufere di neve chiuderanno la strada domani.

Ngày mai những trận bão tuyết dữ dội sẽ làm con đường bị phong tỏa.