Risotto
/riˈzɔtto/ il số nhiều i risotti
Cơm Risotto
Từ trong ngữ cảnh
Oggi preparo un risotto con i funghi.
Hôm nay tôi nấu cơm risotto với nấm.
/riˈzɔtto/ il số nhiều i risotti
Cơm Risotto
Oggi preparo un risotto con i funghi.
Hôm nay tôi nấu cơm risotto với nấm.