Filetto
/fiˈletto/ il số nhiều i filetti
Phi lê
Từ trong ngữ cảnh
Il filetto è più tenero di altri tagli.
Phi lê mềm hơn các phần thịt khác.
/fiˈletto/ il số nhiều i filetti
Phi lê
Il filetto è più tenero di altri tagli.
Phi lê mềm hơn các phần thịt khác.