Chuyển đến nội dung
Thực phẩm B2 Nâng cao

Setacciare

/setatˈtʃare/ ha setacciato

Rây

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Consiglia di setacciare, affinché riesca meglio.

Người ta khuyên nên rây để món ăn thành công hơn.