Chuyển đến nội dung
Thực phẩm C1 Nâng cao

Ganache

/ɡaˈnaʃ/ la

Ganache

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

La ganache con cui copro la torta è lucida.

Lớp ganache mà tôi phủ lên bánh rất bóng.