Blusa
/ˈbluza/ la số nhiều le bluse
Áo cánh
Từ trong ngữ cảnh
La blusa è un capo d'abbigliamento femminile.
Áo là một mảnh quần áo của phụ nữ.
/ˈbluza/ la số nhiều le bluse
Áo cánh
La blusa è un capo d'abbigliamento femminile.
Áo là một mảnh quần áo của phụ nữ.