Chuyển đến nội dung
Quần áo B1 Trung cấp

Tailleur

/taˈjœr/ il số nhiều i tailleur

Bộ vest nữ

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Al colloquio Laura indossava un tailleur scuro.

Tại buổi phỏng vấn, Laura mặc một bộ vest nữ màu tối.