Completo
/komˈplɛto/ il số nhiều i completi
Bộ đồ đồng bộ
Từ trong ngữ cảnh
Il completo grigio lo metto per il colloquio.
Tôi sẽ mặc bộ đồ đồng bộ màu xám đi phỏng vấn.
/komˈplɛto/ il số nhiều i completi
Bộ đồ đồng bộ
Il completo grigio lo metto per il colloquio.
Tôi sẽ mặc bộ đồ đồng bộ màu xám đi phỏng vấn.